Làm khuôn mẫu cho quá trình phiên mã là nhiệm vụ của mạch mã gốc (hay mạch khuôn) của gen trên phân tử ADN. Mạch này có chiều 3′ đến 5′, giúp enzym ARN polimeraza trượt dọc để tổng hợp phân tử ARN đơn có chiều từ 5′ đến 3′ theo nguyên tắc bổ sung.
Nội dung dưới đây làm rõ đặc điểm cấu tạo của mạch khuôn, cơ chế hoạt động của enzym trong phiên mã và các điểm học sinh thường nhầm lẫn khi làm bài tập Sinh học.
Đặc điểm của mạch mã gốc trong phân tử ADN
Một gen cấu trúc điển hình gồm hai mạch polinucleotit chạy song song ngược chiều nhau. Khi phiên mã diễn ra, enzym chỉ đọc thông tin trên duy nhất một mạch:
- Mạch mã gốc (mạch khuôn): Có chiều từ 3′ đến 5′. Đây là mạch trực tiếp mang thông tin di truyền để tổng hợp chuỗi poliribonucleotit mới.
- Mạch mã hóa (mạch bổ sung): Có chiều từ 5′ đến 3′. Trình tự nucleotit trên mạch này tương đồng với trình tự của mARN được tạo thành, điểm khác biệt duy nhất là bazơ nitơ timin (T) trên ADN được thay bằng uraxin (U) trên ARN. Mạch này không làm khuôn.
Cơ chế phiên mã trên mạch khuôn ADN
Quá trình phiên mã chuyển giao thông tin từ gen sang ARN diễn ra theo nguyên tắc bổ sung nghiêm ngặt. Enzym ARN polimeraza nhận diện vùng điều hòa ở đầu 3′ của mạch gốc, bám vào và mở xoắn phân tử ADN.
ARN polimeraza chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5′ đến 3′. Do đó, enzym buộc phải di chuyển trên mạch khuôn theo chiều ngược lại là 3′ đến 5′. Các nucleotit tự do trong môi trường nội bào liên kết với các nucleotit trên mạch mã gốc theo quy tắc: A liên kết với U, T liên kết với A, G liên kết với X và X liên kết với G.
Khi enzym di chuyển tới vùng kết thúc ở đầu 5′ của mạch mã gốc, quá trình phiên mã dừng lại. Phân tử ARN được giải phóng, hai mạch ADN xoắn kép tái liên kết trở lại trạng thái ban đầu.
Phân biệt vai trò khuôn mẫu giữa các quá trình sinh học
Các câu hỏi trắc nghiệm Sinh học thường đưa ra nhiều loại phân tử để gây nhiễu. Cần phân định rõ chức năng khuôn mẫu của từng đại phân tử:
- Phiên mã (tổng hợp ARN): Khuôn mẫu là mạch mã gốc của gen (ADN, chiều 3′ đến 5′).
- Dịch mã (tổng hợp protein): Khuôn mẫu là phân tử mARN (chiều 5′ đến 3′). Trên khuôn này, ribosome đọc các bộ ba mã sao (codon) để ráp axit amin tương ứng.
- Nhân đôi ADN (tái bản): Cả hai mạch đơn của ADN đều đóng vai trò làm khuôn để tổng hợp hai mạch mới.
- Phân tử tARN và rARN: Không làm khuôn mẫu cho quá trình nào; tARN vận chuyển axit amin còn rARN tham gia cấu tạo nên ribosome.
Những điểm dễ nhầm lẫn khi làm bài thi Sinh học
Học sinh hay mất điểm ở phần này do không để ý đến chiều phân tử và tên gọi các mạch:
Thứ nhất, nhầm lẫn chiều mạch khuôn. Mạch mã gốc luôn có chiều 3′ đến 5′. Nếu đề bài viết chiều gen từ 5′ đến 3′ mà không chỉ rõ chiều, cần đảo ngược lại trước khi xác định trình tự mARN.
Thứ hai, nhầm lẫn giữa mạch mã gốc và mạch mã hóa. Nhiều người lầm tưởng mạch mã hóa mang mã nên sẽ làm khuôn, nhưng thực chất chỉ mạch gốc mới trực tiếp liên kết với ribonucleotit tự do.
Thứ ba, nhầm lẫn liên kết bazơ nitơ. Phân tử ARN không chứa bazơ nitơ T. Do đó, A trên mạch gốc sẽ bắt cặp với U tự do, còn T trên mạch gốc vẫn bắt cặp với A tự do của môi trường.

