Ngôi kể xác định vị trí của người kể chuyện, gồm ngôi thứ nhất (xưng tôi) và ngôi thứ ba (kể giấu mình), thường đi liền phương thức tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm. Khi thực hành luyện nói kể chuyện theo ngôi kể kết hợp với miêu tả và biểu cảm, người nói dùng lời kể dẫn dắt sự việc, đan xen chi tiết quan sát và cảm xúc cá nhân để bài nói sinh động.
Bài học dưới đây hệ thống hóa khái niệm ngôi kể, các phương thức biểu đạt trong văn bản tự sự và các bước chuẩn bị dàn ý bài nói hoàn chỉnh.
Phân biệt ngôi kể và người kể chuyện
Người kể chuyện là vai do tác giả tạo ra để dẫn dắt diễn biến. Ngôi kể là phương tiện ngôn ngữ thể hiện vị trí quan sát của người kể đối với sự việc và nhân vật.
- Ngôi thứ nhất: Người kể xưng “tôi” hoặc “chúng tôi”, trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến câu chuyện. Ưu điểm là bộc lộ thế giới nội tâm chân thực, giàu cảm xúc. Hạn chế là chỉ phản ánh được những gì nhân vật trực tiếp trải qua hoặc nghe lại, không bao quát toàn bộ sự kiện diễn ra ở nơi khác.
- Ngôi thứ ba: Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật theo tên gọi, danh xưng hoặc hành động. Ưu điểm là cái nhìn linh hoạt, khách quan, có thể bao quát suy nghĩ, hành động của nhiều tuyến nhân vật cùng lúc.
Việc chuyển đổi ngôi kể từ ngôi thứ ba sang ngôi thứ nhất (hoặc ngược lại) làm thay đổi điểm nhìn, giúp người học hiểu sâu hơn tâm lý nhân vật hoặc bao quát bối cảnh tốt hơn.
Sáu phương thức biểu đạt và dấu hiệu nhận biết
Mỗi văn bản thường kết hợp nhiều phương thức, trong đó có một phương thức giữ vai trò chủ đạo chi phối mục đích giao tiếp.
- Tự sự: Trình bày chuỗi sự việc có mở đầu, diễn biến, cao trào và kết thúc; gắn liền với nhân vật, thời gian, địa điểm cụ thể.
- Miêu tả: Tái hiện hình khối, màu sắc, âm thanh, diện mạo của sự vật hoặc cảnh quan qua hệ thống tính từ, từ láy tượng hình, so sánh.
- Biểu cảm: Bộc lộ tình cảm, thái độ, cảm xúc vui buồn, xót xa bằng thán từ, câu cảm thán hoặc từ ngữ mang sắc thái đánh giá.
- Nghị luận: Bàn luận, làm sáng tỏ một tư tưởng, quan điểm bằng hệ thống luận điểm, lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục.
- Thuyết minh: Cung cấp tri thức khách quan, chính xác về cấu tạo, tính chất, công dụng của đối tượng thực tế.
- Hành chính – công vụ: Trình bày ý chí, nguyện vọng hoặc quy định mang tính pháp lý trong các lá đơn, biên bản, thông báo, hợp đồng.
Để xác định phương thức biểu đạt chính, người đọc xem xét dung lượng chiếm ưu thế và mục đích cốt lõi của toàn đoạn trích.
Sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm trong văn kể chuyện
Tự sự đóng vai trò bộ khung giúp câu chuyện vận động theo thời gian. Nếu chỉ kể sự việc thuần túy, câu chuyện dễ khô khan và đơn điệu.
Yếu tố miêu tả giúp tái hiện cụ thể không gian, nét mặt, dáng vẻ nhân vật, làm cho sự việc hiện lên rõ nét trước mắt người nghe. Yếu tố biểu cảm thể hiện rung cảm, suy nghĩ, sự đồng cảm hoặc bài học rút ra từ biến cố. Sự phối hợp hài hòa giữa ba yếu tố giúp người nghe không chỉ theo dõi được tình tiết mà còn thấu hiểu tâm trạng của nhân vật.
Các bước luyện nói kể chuyện kết hợp miêu tả và biểu cảm
Kỹ năng luyện nói kể chuyện theo ngôi kể kết hợp với miêu tả và biểu cảm đòi hỏi quy trình chuẩn bị dàn ý rõ ràng trước khi trình bày trước tập thể.
- Xác định đề tài và chọn ngôi kể: Xác định rõ sự việc cần kể (kỷ niệm đáng nhớ, chuyến đi thực tế, việc làm tốt). Chọn ngôi kể phù hợp: ngôi thứ nhất tạo sự xúc động chân thành; ngôi thứ ba tạo tính khái quát, khách quan.
- Lập dàn ý chi tiết:
- Mở đầu: Giới thiệu hoàn cảnh diễn ra câu chuyện, nhân vật và sự việc khởi đầu.
- Diễn biến: Kể chuỗi hành động theo trật tự thời gian hoặc tâm lý. Xen kẽ 2 đến 3 chi tiết miêu tả ngoại cảnh, chân dung và lồng ghép cảm xúc tương ứng tại các bước ngoặt.
- Kết thúc: Nêu kết quả của sự việc, cảm xúc đọng lại và suy nghĩ của bản thân.
- Luyện phát âm và ngôn ngữ cơ thể: Tập nói theo dàn ý, tránh đọc nguyên văn bài viết sẵn. Điều chỉnh giọng điệu thay đổi theo diễn biến câu chuyện, kết hợp ánh mắt và cử chỉ tự nhiên khi bộc lộ cảm xúc.

